phản đề nghị
Sau khi nghe kế hoạch của ban giám đốc, ông ấy đã đưa ra một phản đề nghị rất chi tiết.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đề xuất ngược lại, đề nghị đối lập: "phản đề nghị" là một đề xuất được đưa ra để đáp lại hoặc thay thế cho một đề nghị trước đó, thường mang tính chất đối lập hoặc khác biệt.
- Đề nghị phản biện: Đề nghị này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận, đàm phán nhằm phản bác hoặc sửa đổi đề nghị ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi nghe kế hoạch của ban giám đốc, ông ấy đã đưa ra một phản đề nghị rất chi tiết. (Sau khi nghe kế hoạch của ban giám đốc, ông ấy đã đưa ra một đề nghị đối lập rất chi tiết.)
- Phản đề nghị của phía đối tác khiến cuộc đàm phán bị kéo dài thêm. (Đề nghị ngược lại của phía đối tác khiến cuộc đàm phán bị kéo dài thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đưa ra một phản đề nghị": hành động chính thức đề xuất một phương án thay thế.
- Để giải quyết bế tắc, chúng tôi buộc phải đưa ra một phản đề nghị. (Để giải quyết bế tắc, chúng tôi buộc phải đề xuất một phương án ngược lại.)
"xem xét phản đề nghị": quá trình nghiên cứu, cân nhắc đề nghị đối lập.
- Hội đồng sẽ dành thời gian để xem xét kỹ lưỡng phản đề nghị này. (Hội đồng sẽ dành thời gian để nghiên cứu kỹ lưỡng đề nghị đối lập này.)
Biến thể và từ gần giống
Đề nghị (danh từ): lời đề xuất, ý kiến đưa ra để xem xét.
- Đề nghị của anh ấy rất khả thi. (Đề xuất của anh ấy rất khả thi.)
Phản đối (động từ/danh từ): bày tỏ sự không đồng tình.
- Nhiều người đã lên tiếng phản đối quyết định đó. (Nhiều người đã lên tiếng không đồng tình với quyết định đó.)
Phản biện (động từ/danh từ): tranh luận, chỉ ra chỗ sai hoặc thiếu sót.
- Phần phản biện trong buổi bảo vệ luận án rất sôi nổi. (Phần tranh luận trong buổi bảo vệ luận án rất sôi nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Đề xuất đối lập: Đề xuất có nội dung trái ngược.
- Phương án thay thế: Phương án khác được đưa ra để lựa chọn.
- Đề nghị thay thế: Đề nghị khác nhằm thay thế đề nghị cũ.
Các cụm từ liên quan
Đưa ra ý kiến phản biện: Trình bày quan điểm chỉ trích, góp ý.
- Mọi thành viên đều được khuyến khích đưa ra ý kiến phản biện. (Mọi thành viên đều được khuyến khích trình bày quan điểm góp ý.)
Bác bỏ đề nghị: Từ chối, không chấp nhận một đề nghị.
- Với đa số phiếu, hội đồng đã bác bỏ đề nghị tăng giá. (Với đa số phiếu, hội đồng đã không chấp nhận đề nghị tăng giá.)
Thành ngữ liên quan
- Một đề nghị, chín lời thưa: (Thành ngữ gần nghĩa) Ý nói cần phải suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra hoặc trả lời một đề nghị.
- Chuyện hệ trọng, phải "một đề nghị, chín lời thưa" chứ. (Chuyện quan trọng, phải suy nghĩ thật kỹ trước khi đề xuất hoặc trả lời chứ.)